Bài 2: Từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn: Than phiền chuyện gì đó

Tiếp tục chuỗi bài học tiếng Đức theo chủ đề trong ngành Khách sạn. 

Bài 2 là những câu nói khi các bạn muốn than phiền hoặc phản ánh một vấn đề gì đó với nhân viên Khách sạn. Dựa vào đây các bạn cũng có thể học được rất nhiều từ vựng bổ ích.

  • Căn phòng ồn quá.
    Das Zimmer ist zu laut.
  • Căn phòng tối quá.
    Das Zimmer ist zu dunkel.
  • Căn phòng nhỏ quá.
    Das Zimmer ist zu klein.
  • Phòng không có ban công.
    Das Zimmer hat keinen Balkon.
  • Không có nước nóng.
    Es kommt kein warmes Wasser.
  • Vòi hoa sen không dùng được.
    Die Dusche funktioniert nicht.
  • Ở trong phòng không có vô tuyến.
    Es gibt keinen Fernseher im Zimmer.
  • Bạn có thể gọi người đến để sửa không?
    Können Sie das reparieren lassen?
  • Ở trong phòng không có điện thoại.
    Es gibt kein Telefon im Zimmer.
  • Cái này đắt quá.
    Das ist mir zu teuer.
  • Cái vô tuyến hỏng / hư rồi.
    Der Fernseher ist kaputt.
  • Máy điều hòa không dùng được.
    Die Klimaanlage funktioniert nicht.
  • Lò sưởi không dùng được.
    Die Heizung funktioniert nicht.
  • Tôi không thích cái này.
    Das gefällt mir nicht.
  • Bạn có gì rẻ hơn không?
    Haben Sie etwas Billigeres?
  • Ở gần đây có nhà nghỉ cho thanh niên không?
    Gibt es hier in der Nähe eine Jugendherberge?
  • Ở gần đây có nhà trọ không?
    Gibt es hier in der Nähe eine Pension?
  • Ở gần đây có quán ăn không?
    Gibt es hier in der Nähe ein Restaurant?

                                           Viện Quản trị nhân lực chúc các bạn học tập tốt!

About Tien Duc Nguyen

0983763526

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0983763526
TƯ VẤN