Showing 1 Result(s)

Thể giả định Konjunktiv 2 trong tiếng Đức (trình độ B1)

Cách xây dựng Konjunktiv 2 trong hiện tại

Cách xây dựng Konjunktiv 2 chỉ có ba bước rất đơn giản:

  1. Lấy dạng quá khứ Präteritum theo ngôi thứ 3 số ít của động từ cần chia.
  2. Thêm Umlaut vào a, o, u
  3. Thêm –e vào cuối động từ nếu động từ đó không kết thúc bằng –e -> Thu được dạng Konjunktiv 2
  • sein -> war -> wäre
  • haben -> hatte -> hätte
  • gehen -> ging -> ginge
  • kommen -> kam -> käme
  • können -> konnte -> könnte

Cách xây dựng Konjunktiv 2 như ở trên được gọi là cách xây dựng thực chất.

Tuy nhiên việc phải nhớ hết các dạng Präteritum rất khó, do đó trong tiếng Đức còn có một cách xây dựng Konjunktiv 2 vô cùng đơn giản, còn gọi là cách xây dựng thay thế:würden + Infinitiv.

  • Ich würde nach Paris kommen (Thay thế cho phương án ít được sử dụng: Ich kämenach Paris)
  • Würdest du Mathematik lernen? (Thay thế cho phương án ít được sử dụngLerntest du Mathematik?)
  • Wir würden gerne ins Kino gehen. (Thay thế cho phương án ít được sử dụng: Wir gingen gerne ins Kino.)

Nhưng với nhóm 3 động từ sein/haben/werden và nhóm 6 động từ khuyết thiếu Modalverben (dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen), bạn luôn luôn phải sử dụng cách xây dựng thực chất đối với Konjunktiv 2.

Nghĩa là không dùng würden + sein, würden + haben, würden + können, würde + sollen … Mà bạn phải chia như đúng quy tắc ở trên: Präteritum -> Thêm Umlaut cho a, o, u -> Thêm đuôi -e

Nhóm 3 động từ sein/haben/werden:

Học tiếng Đức miễn phí với DatTranDeutsch - Konjunktiv 2 cho 3 động từ đặc biệt

Nhóm 6 động từ khuyết thiếu Modalverben:

Học tiếng Đức miễn phí với DatTranDeutsch - Konjunktiv 2 cho Modalverben

Đối với toàn bộ các động từ còn lại, bạn hãy sử dụng cách xây dựng thay thế: würden + Infinitiv

Cách sử dụng Konjunktiv 2 trong hiện tại

Sau khi đã hiểu rõ cách xây dựng Konjunktiv 2, bây giờ chúng ta sẽ đi vào tìm hiểu: Khi nào thì người ta phải sử dụng Konjunktiv 2?

Như đã nói ở trên, Konjunktiv 2 là một thức dùng để miêu tả một thế giới không có thật, nói về tất cả những ước mơ, tưởng tượng, giả định. Do đó, nó sẽ được dùng trong những trường hợp sau:

Dùng để nói lên một ước muốn, một nguyện vọng (Irrealer Wunschsatz)

  • Ich wäre gern ein Millionär (Ước gì tôi là triệu phú). Sự thật: Tôi đang nghèo rớt mồng tơi.
  • Ich hätte gerne einen großen Bruder (Ước gì mình có một người anh trai). Sự thật: Tôi là con một hoặc tôi chỉ có em trai/gái hoặc chị gái.
  • Ich würde gerne einmal Obama treffen (Ước gì tôi được gặp Obama một lần). Sự thật: Tôi mới chỉ được nhìn thấy ông ta qua tivi.

Các bạn lưu ý, chữ gern/gerne ở đây đóng vai trò rất quan trọng để phân biệt giữa câu Konjunktiv 2 đang nói về ước muốn và câu Konjunktiv 2 đang nói về một điều kiện. Chúng ta sẽ xem ngay sau đây.

Dùng để nói về những điều kiện không/chưa có thật (Irrealer Konditionalsatz)

  • Ich würde dir helfen, wenn ich viel Geld hätte. (Tôi sẽ giúp bạn, nếu tôi có nhiều tiền). Sự thật: Tôi đang cháy túi, tôi đang không có nhiều tiền. Nên việc tôi giúp bạn chỉ là một sự giả định, việc tôi có nhiều tiền cũng chỉ là giả định. Do đó chúng ta phải dùng Konjunktiv 2 để miêu tả cả hai sự việc đó.
  • Es wäre schön, wenn die Menschen nicht krank würden. (Sẽ thật là tốt, nếu con người không bị bệnh). Sự thật: Con người lúc nào cũng phải đối mặt với bệnh tật. Do đó cả hai sự việc đều là giả định.

Các bạn có thể thấy, khi không còn chữ gern/gerne đi kèm nữa, câu văn sẽ dịch ra theo nghĩa là “Tôi sẽ …”, “Nó sẽ …”  với một điều kiện nào đó, chứ không còn dịch theo nghĩa là “ước gì” nữa.

Dùng để yêu cầu, nhờ vả một cách rất lịch sự (còn được dùng khi gọi món hay đặt mua một thứ gì đó) – Höfliche Bitte

  • Könntest du mir bitte helfen? (Cách dùng với Konjunktiv 2 như vậy lịch sự hơn là dùng: Kannst du mir bitte helfen?)
  • Dürfte ich fragen? (Cách dùng với Konjunktiv 2 như vậy lịch sự hơn là dùng: Darf ich fragen?)
  • Ich hätte gern eine Cola (Tôi muốn (mua) một lon Coca) – Ở đây bạn thấy cũng là cấu trúc Konjunktiv 2 + gern/gerne nhưng đây không phải là ước muốn vì điều ước quá nhỏ bé – Thường được dùng trong cửa hàng, quán ăn và được hiểu là một cách gọi món hay mua đồ một cách lịch sự.

Dùng để so sánh với một sự việc không có thật (Irreale Vergleiche)

Luôn đi kèm với cụm từ als ob, als wenn (như thể là – as if)

  • Er gibt viel Geld aus, als ob er Bill Gates wäre (Anh ấy tiêu nhiều tiền như thể anh ấy là Bill Gates vậy)

Dùng để đưa ra lời khuyên (Ratschläge geben)

  • Mit dieser Krankheit sollten Sie zum Arzt gehen. (Với căn bệnh này, ông nên đi khám bác sĩ)
  • An deiner Stelle würde ich die Hausaufgaben sofort machen (Nếu ở vào vị trí của bạn thì mình sẽ làm bài tập về nhà ngay tức khắc)
  • Wenn ich du wärewürde ich Max heiraten (Nếu mình là cậu, mình sẽ kết hôn với Max)

Trên đây là kiến thức về Konjunktiv 2 cho trình độ B1.

Chúc các bạn học tốt.

Nguồn: dattrandeutsch.com

 

 

 

0983763526
TƯ VẤN