Dưới đây là những mẫu câu tiêu biểu bằng tiếng Đức khi các bạn Đặt phòng và Nhận phòng tại Khách sạn mà các bạn nên nắm được.
1. Đặt phòng
- Bạn có thể giới thiệu một khách sạn rẻ tiền không?
Können Sie ein preiswertes Hotel empfehlen? - Giá bao nhiêu một đêm?
Wie viel kostet es pro Nacht? - Tôi sẽ ở lại trong ba tuần
Ich bleibe drei Wochen - Giá bao nhiêu một tuần?
Wie viel kostet es pro Woche? - Các bạn có phòng trống không?
Haben Sie ein Zimmer frei? - Các bạn có hồ bơi không?
Haben Sie ein Schwimmbad? - Hồ bơi ở đâu?
Wo ist das Schwimmbad? - Tôi có thể xem phòng không?
Kann ich mir das Zimmer ansehen? - Có cái nào rẻ hơn không?
Haben Sie etwas preiswerteres? - Các bạn có nhà hàng không?
Haben Sie ein Restaurant?
2. Nhận phòng
- Tôi có đặt chỗ
Ich habe eine Reservierung - Phòng có giường đôi không?
Hat das Zimmer ein Doppelbett? - Phòng khách sạn
Hotelzimmer (das) - Chúng tôi ở đây hai tuần
Wir sind zwei Wochen hier - Nó có phòng tắm riêng không?
Hat es ein privates Bad? - Chúng tôi muốn phòng nhìn ra biển
Wir hätten gerne ein Zimmer mit Meerblick - Chúng tôi cần 3 chìa khóa
Wir brauchen drei Schlüssel - Nó có hai giường không?
Hat es zwei Betten? - Các bạn có phục vụ phòng không?
Haben Sie Zimmerservice? - Có bao gồm các bữa ăn không?
Sind die Mahlzeiten inklusive? - Tôi là khách trọ
Ich bin Gast Viện Quản trị nhân lực Quốc tế chúc các bạn học tốt.
