Bài 3: Từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn: Vật dụng cần thiết

Vẫn trong chủ đề ngành Khách sạn,  bài 3 này sẽ đề cập đến những mẫu câu khi bạn cần một vật dụng cần thiết nào đó trong khách sạn. 

  • Thang máy ở đâu?
    Wo ist der Aufzug?
  • Tôi cần nói chuyện với người quản lý
    Ich muss mit dem Manager reden
  • Vòi sen không hoạt động
    Die Dusche funktioniert nicht
  • Phòng không có cái chăn nào
    Das Zimmer hat keine Decken
  • Bạn có thể mang cho tôi một cái gối nữa không
    Können Sie mir ein anderes Kissen bringen?
  • Phòng của chúng tôi không được dọn dẹp
    Unser Zimmer wurde nicht gereinigt
  • Chúng tôi cần khăn bơi
    Wir brauchen Handtücher für den Pool
  •  Không có nước nóng
    Wir haben kein heißes Wasser
  • Tôi không thích căn phòng này
    Das Zimmer gefällt mir nicht
  • Chúng tôi cần phòng có máy lạnh
    Wir brauchen ein Zimmer mit Klimaanlage
  • Tôi không có đặt phòng trước
    Ich habe keine Reservierung                                                                                                                                Viện Quản trị nhân lực Quốc tế chúc các bạn học tốt!

About Tien Duc Nguyen

0983763526

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0983763526
TƯ VẤN