Viện Quản trị Nhân lực quốc tế đã tổng hợp các cặp từ tiếng Đức các bạn dễ nhầm lẫn. Những từ này gần như tương đồng về nghĩa và gần như giống nhau về cách viết, nếu các bạn không phân biệt được thì rấ dễ gay ra nhầm lẫn.
Xem Phần 1 tại đây: Những cặp từ tiếng Đức dễ gây nhầm lẫn (P1)
9. Cặp từ Lang & Lange
– Lang: Sử dụng như một tính từ bạn nhé, cần chú ý chia đuôi nếu nó đứng trước một danh từ, ngoài ra Lang còn dùng để miêu tả độ dài trong vật lý.
Mein Weg nach Hause ist sehr lang (Đường về nhà rất dài – Miêu tả độ dài vật lý của con đường)
Die Suche dauerte eine lange Zeit (Việc tìm kiếm đã mất một thời gian dài – Miêu tả tính chất dài của thời gian – lang chia đuôi tính từ theo eine Zeit -> lange)
– Lange: Sử dụng như một trạng từ, miêu tả độ lâu tương đối của thời gian
Wie lange lernst du Deutsch? (Bạn học tiếng Đức được bao lâu rồi?)
Das Treffen dauerte lange. (Cuộc gặp đã kéo dài rất lâu)
10. Cặp từ Leiden an & Leiden unter
– Leiden an: nói về một căn bệnh hiện nay
Ich leide an einer Grippe (Tôi bị cúm)
– Leiden unter: chịu đựng một vấn đề nào đó
Jeden Tag leide ich unter dem schlechten Chef (Ngày nào tôi cũng phải chịu đựng ông sếp tồi)
11. Cặp từ Meist & Meistens
– Meist: có nghĩa là “rất thường xuyên, luôn luôn” – Sử dụng như một tính từ khi đứng trước danh từ, được chia đôi.
– meistens: cũng có nghĩa là “rất thường xuyên, luôn luôn”
2 cặp từ này hoàn toàn thay thế được cho nhau các bạn nhé.
Die meiste Zeit verbringe ich am Schreibtisch (Tôi dành nhiều thời gian nhất ở bàn làm việc)
In den meisten Fällen kann eine Lösung gefunden werden (Trong hầu hết các trường hợp, một giải pháp có thể được tìm thấy)
12. Cặp từ Mehr & Mehrere
– Mehr: Dùng để so sánh sự hơn kém nhau giữa 2 sự vật, 2 sự việc – là một dạng của so sánh hơn của viel.
Fisch hat mehr Eiweiß als Fleisch (Cá có nhiều Protein hơn thịt).
Ich habe mehr Geld als du (Tôi có nhiều tiền hơn bạn)
– Mehrere: nói về số lượng
Mehrere Leute haben sich über den Lärm beschwert. (Nhiều người đã phàn nàn về tiếng ồn)
Nun haben wir mehrere Möglichkeiten. (Bây giờ chúng ta có vài lựa chọn)
13. Cặp từ Wissen über & Wissen von
– Wissen über: Biết về điều gì (trước đó đã xác định được sự tồn tại của điều đó rồi)
Ich weiß nichts über das Geschenk: Tôi không biết gì về món quà (Tôi không biết món quà đó là món quà gì, nhưng tôi biết sự tồn tại của món quà đó)
– Wissen von: Biết về điều gì (trước đó chưa biết đến sự tồn tại của điều đó)
Ich weiß nichts von dem Geschenk: Tôi không biết tí gì về món quà (Cũng không biết cả sự tồn tại của nó)
14. Cặp từ sich beteiligen an & teilnehmen an
– Sich beteiligen an: Tham gia ở mức độ có đóng góp tích cực vào hoạt động chung
Deutschland muss sich an den Atomwaffenverbotsverhandlungen beteiligen (Nước Đức phải tham gia tích cực vào những cuộc đàm phán về lệnh cấm vũ khí hạt nhân)
– Teilnehmen an: Đơn thuần là có tham gia, không bàn đến mức độ tích cực hay không tích cực
Ich nehme an dieser Veranstaltung teil (Tôi tham gia vào sự kiện này. Trong sự kiện này tôi có thể chăm chỉ hoặc tôi có thể lười tương tác với mọi người)
15. Cặp từ Sich freuen über & Sich freuen auf
– Sich freuen über: Có nghĩa là vui mừng.
Ich freue mich über deine Antwort. (Mình rất vui vì câu trả lời của bạn)
– Sich freuen auf: có nghĩa là mong đợi một điều gì đó.
Ich freue mich auf diese Reise. (Tôi đang rất mong đợi chuyến du lịch đó)
Nguồn: kham khảo Blog DatTranDeutsch
Chúc các bạn học tốt!
