Vẫn trong chủ đề ngành Khách sạn, bài 3 này sẽ đề cập đến những mẫu câu khi bạn cần một vật dụng cần thiết nào đó trong khách sạn.
- Thang máy ở đâu?
Wo ist der Aufzug? - Tôi cần nói chuyện với người quản lý
Ich muss mit dem Manager reden - Vòi sen không hoạt động
Die Dusche funktioniert nicht - Phòng không có cái chăn nào
Das Zimmer hat keine Decken - Bạn có thể mang cho tôi một cái gối nữa không
Können Sie mir ein anderes Kissen bringen? - Phòng của chúng tôi không được dọn dẹp
Unser Zimmer wurde nicht gereinigt - Chúng tôi cần khăn bơi
Wir brauchen Handtücher für den Pool - Không có nước nóng
Wir haben kein heißes Wasser - Tôi không thích căn phòng này
Das Zimmer gefällt mir nicht - Chúng tôi cần phòng có máy lạnh
Wir brauchen ein Zimmer mit Klimaanlage - Tôi không có đặt phòng trước
Ich habe keine Reservierung Viện Quản trị nhân lực Quốc tế chúc các bạn học tốt!
